--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cao giá
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cao giá
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cao giá
+
High price
Hight value
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cao giá"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"cao giá"
:
cao giá
cáo già
cáo giác
cạo giấy
Lượt xem: 794
Từ vừa tra
+
cao giá
:
High price
+
hoa màu
:
Farm produce, fruits of the earth
+
hoa văn
:
Design (on pottery and brass objects)Hoa văn đồ đồng Đông SơnDesigns on Dongson brass ware
+
kim hôn
:
Golden wedding
+
giá bán buôn
:
Wholesale price