--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
chỏn hỏn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
chỏn hỏn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chỏn hỏn
+ adj
Squatting (sitting position)
ngồi chỏn hỏn trên ghế
to be squatting on a chair
Lượt xem: 701
Từ vừa tra
+
chỏn hỏn
:
Squatting (sitting position)ngồi chỏn hỏn trên ghếto be squatting on a chair
+
đê
:
DykeMùa nước đê dễ bị vỡDuring the flood season, dykes easily break
+
đồ cổ
:
Antique, antiquitiesCửa hàng bán đồ cổAn antique shop
+
freemartin
:
bò cái bất toàn (đẻ sinh đôi cùng một con bò đực, thường là không có khả năng sinh sản)
+
moose
:
(động vật học) nai sừng tấm Bắc m