--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
chữa bịnh
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
chữa bịnh
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chữa bịnh
+ verb
to cure; to treat a patient
phòng bịnh hơn chữa bịnh
Prevention is better than cure
Lượt xem: 570
Từ vừa tra
+
chữa bịnh
:
to cure; to treat a patientphòng bịnh hơn chữa bịnhPrevention is better than cure
+
bánh xe
:
xem bánh
+
lợi tức
:
income; revenuethuế lợi tứcincome tax
+
scorched-earth policy
:
(quân sự) chính sách tiêu thổ, chính sách vườn không nhà trống
+
râu trê
:
Barbel-like (whisker-like) moustache