--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ churned-up chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bón
:
to fertilize; to manurebón lúato manure rice
+
x
:
x
+
chính
:
Maincổng chínhthe main gatekẻ thù chínhthe main enemynhiệm vụ chínhthe main dutynguồn sống chínhthe main means of livelihoodbản chínhoriginal copy
+
hỡi
:
Dear, my dear (used to address an equal or inferior)Hỡi đồng bào!Dear fellow-countrymen!Hỡi cô tát nước bên đàng! (ca dao)My dear young lady who is scooping up water on the road-side!
+
đa nguyên
:
polygeneticthuyết đa nguyênpluralism