--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ consternated chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
phỗng
:
Clay statue of giant guard; toy earthen statue.
+
hunger-march
:
cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp)
+
deciphered
:
được chuyển từ ngôn ngữ khó hiểu, bí ẩn sang ngôn ngữ dễ hiểu; được giải (mã), được giải đoán (chữ cổ, chữ khó xem,...)
+
undeciphered
:
không đọc ra được, không giải được (mã)
+
rể
:
son-in-law; bridegroomkén rểto choose a son-in-law