--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
gác dan
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
gác dan
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: gác dan
+ noun
watchman, guardian
Lượt xem: 690
Từ vừa tra
+
gác dan
:
watchman, guardian
+
mọn
:
Tiny, very smallXin gửi anh một chút quà mọnI am sending you a very small present
+
bạc nhược
:
Feebletinh thần bạc nhượca feeble mind
+
chạm cốc
:
Clink glasses
+
để bụng
:
cũng như 4để lòng Have (something) in one's mind