--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giám hộ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giám hộ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giám hộ
+
Guardian
Tuor of a monor
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giám hộ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"giám hộ"
:
giam hãm
giám hiệu
giám hộ
Lượt xem: 527
Từ vừa tra
+
giám hộ
:
Guardian
+
giấy quyến
:
Thin tissue paper
+
economic and social council commission
:
Nhiệm vụ của Hội Đồng Kinh tế Xã Hội Liên hợp quốc
+
medium-dry
:
(rượu vang) ngọt vừa
+
match
:
diêm