--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giám sát
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giám sát
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giám sát
+ verb
to supervise, to oversee
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giám sát"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"giám sát"
:
giảm sút
giám sát
Lượt xem: 642
Từ vừa tra
+
giám sát
:
to supervise, to oversee
+
hòa nhã
:
affable
+
vested
:
được trao cho, được ban cho, được phong cho
+
care-worn
:
đầy lo âu, đầy lo lắng
+
conocarpus erectus
:
loài cây thường xanh hoặc cây bụi, có quả giống cúc áo, gỗ đặc, rất cứng và nặng.