--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giơ xương
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giơ xương
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giơ xương
+
gầy giơ xương
To be nothing but skin and bone
Lượt xem: 505
Từ vừa tra
+
giơ xương
:
gầy giơ xương
+
đủ điều
:
Of a man of the world, of a know-allÔng ta đã đi du lịch nhiều nước nên thật đủ điềuHe has been to many countries, so he is a man of the world
+
division protista
:
(sinh vật học)ngành sinh vật nguyên sinh,
+
na ná
:
rather like; rather similarhai chị em na ná nhauThe two sisters are rather like each other
+
bịnh căn
:
cause of illness