--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hư ảo
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hư ảo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hư ảo
+
Unreal, illusory
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "hư ảo"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"hư ảo"
:
hay ho
hô hào
hô hố
hơ hớ
hư ảo
hư hao
hữu hảo
Lượt xem: 683
Từ vừa tra
+
hư ảo
:
Unreal, illusory
+
đay đảy
:
FlatlyTừ chối đay đảyTo refuse flatlyChối đay đảyTo deny flatly
+
giúp ích
:
to be of service to
+
ông địa
:
(địa phương)The Earth God
+
đúng đắn
:
Sound, right, correctSự lãnh đạo đúng đắnA sound leadership