--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hắt hiu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hắt hiu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hắt hiu
+ verb
to blow gently; to flicker
ngọn gió hắt hiu
a light breezen
Lượt xem: 629
Từ vừa tra
+
hắt hiu
:
to blow gently; to flickerngọn gió hắt hiua light breezen
+
thanh tra
:
to inspect
+
stalwart
:
người vạm vỡ, người lực lưỡng
+
innocuity
:
tính chất không độc, tính chất không có hại; tính chất vô thưởng, vô phạt
+
motile
:
(sinh vật học) có thể vận động; di động