--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hoá trị
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hoá trị
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hoá trị
+
(hoá học) Valence, valency
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "hoá trị"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"hoá trị"
:
hoa trà
hoá trị
hỗ trợ
Lượt xem: 429
Từ vừa tra
+
hoá trị
:
(hoá học) Valence, valency
+
đẹp duyên
:
Make a match ofHai anh chị đã đẹp duyênThe lag and the lass have made a match of it
+
đức dục
:
Elevating education, moral educaton
+
gò má
:
cheek-bone
+
cắt bớt
:
Cut downCắt bớt chi tiêuTo cut down expenses