--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hoa hoét
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hoa hoét
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hoa hoét
+ adj
showry
Lượt xem: 469
Từ vừa tra
+
hoa hoét
:
showry
+
hùng tài
:
Great talent, great skill
+
khu trú
:
Localize
+
immortal hand
:
(từ lóng) những con bài tốt nhất (bài pôke)
+
cải mả
:
như cải tángrăng cải mảirregular and stained teeth