--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ immodesty chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
pectinated
:
(động vật học) hình lược
+
call
:
tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọia call for help tiếng kêu cứuwithin call ở gần gọi nghe đượcthe call of the sea tiếng gọi của biển cả
+
cereal
:
(thuộc) ngũ cốc
+
changing
:
hay thay đổi, hay biến đổi
+
sterilize
:
làm tiệt trùng, khử trùng