--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ imperence chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
rạc
:
be worn thinlo nghĩ quá rạc ngườito be worn thin by worries
+
rượu lễ
:
(tôn trọng) Mass wine
+
it's
:
+
mimosa
:
(thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh n
+
desolate
:
bị tàn phá, tan hoang, đổ nát