--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ inurnment chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hiếu đễ
:
rutiful to one's parents and submissive to one's edder brother
+
sinh thái
:
EcologicalĐiều kiện sinh tháiEcological condition
+
mural
:
(thuộc) tường; như tường; trên tườnga mural painting tranh tường
+
chuyên trách
:
To specialize in and be responsible for
+
ác thú
:
Beast of prey