--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ jesuit chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ô lại
:
extortionate clerkdom, corrupt clerkdomTham quan ô lạiGreedy mandarinate and corrupt clerkdom
+
ngõng
:
Tenon-like axis, tenon-like hingeChữa lại hai cái ngõng cửaTo repair two tenon-like axis of a rice-mill
+
crap
:
từ tục cho những hành động không thể chấp nhận được
+
bạch cầu
:
Leucocytebệnh bạch cầuLeukaemia
+
disjointedness
:
sự thiếu trật tự, thiếu tính mạch lạc