--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lá mĩa
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lá mĩa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lá mĩa
+
Vomer
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lá mĩa"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lá mĩa"
:
lá mạ
lá mĩa
lá mía
làm ma
làm mùa
Lượt xem: 594
Từ vừa tra
+
lá mĩa
:
Vomer
+
chạy loạn
:
Seek safety from the war, flee from the war
+
canny
:
cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong)
+
nipponese
:
(thuộc) Nhật bản
+
nặn óc
:
Cudgel one's brains long and hardNặn óc mới tìm được giải pháp cho vấn đềTo cudgel one's brains long and hard and in the end find an answer to a question