--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lạch bạch
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lạch bạch
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lạch bạch
+ verb
to waddle
Lượt xem: 574
Từ vừa tra
+
lạch bạch
:
to waddle
+
sắc thái
:
aspect, colour, colouring shade of meaning, nuance
+
bồi
:
Waiter (khách sạn), man-servant (nhà riêng bọn thực dân), houseboybồi bàna waiterbồi phònga hotel room boy
+
đánh lừa
:
to deceive;to cheatđánh lừa người nàoto play a hoax on someone
+
cắp nách
:
Carry under one's arm