--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lập tức
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lập tức
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lập tức
+ adv
at once, immediately
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lập tức"
Những từ có chứa
"lập tức"
:
lập tức
ngay lập tức
Lượt xem: 409
Từ vừa tra
+
lập tức
:
at once, immediately
+
quân khu
:
military zone
+
đáo đầu
:
(ít dùng) Draw to a close, near its endVở kịch đáo đầu rồi mới biết hay dởOnly when the play was nearing its end, could one appreciate it
+
tắt thở
:
to breathe one's last
+
đánh máy
:
Type (on a typewriter)