--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lẻ tẻ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lẻ tẻ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lẻ tẻ
+ adj
scattered, sparse
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lẻ tẻ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lẻ tẻ"
:
lả tả
lá tọa
lai tạo
lai thế
lao tù
lật tẩy
lẻ tẻ
lèo tèo
lê thê
lề thói
more...
Lượt xem: 568
Từ vừa tra
+
lẻ tẻ
:
scattered, sparse
+
bộ đội
:
(Communist) Soldier, military