--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mỡ nước
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mỡ nước
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mỡ nước
+
Liquide lard
Lượt xem: 623
Từ vừa tra
+
mỡ nước
:
Liquide lard
+
cầu vinh
:
Seek honoursBán nước cầu vinhTo sell one's country to seek honours
+
marly
:
thuộc, liên quan tới, giống như, hay có nhiều Macnơ (đất gồm có đất sét và vôi)
+
đinh
:
to nail
+
giải giáp
:
lay down one's armsThà chết không chịu giải giápWould rather die than lay down one''s arms; to perfer death to surrennder