--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngụy vận
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngụy vận
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngụy vận
+
Carry out agitation and propaganda among quislings
Lượt xem: 507
Từ vừa tra
+
ngụy vận
:
Carry out agitation and propaganda among quislings
+
khiếm khuyết
:
ShortcomingTrong việc này còn nhiều khiếm khuyết Three are still manyshortcomings in this piece of job
+
demoiselle
:
con chuồn chuồn
+
đức dục
:
Elevating education, moral educaton
+
móng vuốt
:
claws