--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngu dại
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngu dại
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngu dại
+
Silly, foolish
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ngu dại"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ngu dại"
:
ngu dại
ngũ đại
Lượt xem: 657
Từ vừa tra
+
ngu dại
:
Silly, foolish
+
nấc cụt
:
như nấc
+
characterise
:
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểmhe is characterized his carefulness đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
+
trở lại
:
to return, to come back (again)
+
kính cận
:
Near-sighted (short-sighted) glasses