--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
phân ủ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
phân ủ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: phân ủ
+
(nông nghiệp) Compost
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "phân ủ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"phân ủ"
:
phàn nàn
phản ánh
phân hệ
phân hóa
phân hội
phân ủ
phân ưu
phần hồn
phần mộ
phần nào
more...
Lượt xem: 662
Từ vừa tra
+
phân ủ
:
(nông nghiệp) Compost
+
hết trụi
:
như hết sạch
+
inh ỏi
:
noisy; loud; tumultuous
+
ban hành
:
To promulgate, to enforcesắc lệnh này có hiệu lực kể từ ngày ban hànhthis decree is effective as from the date of its promulgationsắc luật này được ban hành theo thủ tục khẩn cấpthis decree-law is promulgated through emergency procedure
+
đắc nhân tâm
:
(cũ) Heart-winning