--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
phỉ dạ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
phỉ dạ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: phỉ dạ
+
To one's heart's content
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "phỉ dạ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"phỉ dạ"
:
phải đạo
phải đúa
pháo dây
pháo đài
pháo đại
phát đạt
phật đài
phế đế
phi đội
phỉ dạ
more...
Lượt xem: 607
Từ vừa tra
+
phỉ dạ
:
To one's heart's content
+
mordant
:
chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)mordant criticism lời phê bình chua caymordant wit tính hay châm chọc
+
hỗ trợ
:
to help one another
+
common wart
:
mụn cơm trên bề mặt da.
+
lentic
:
thuộc, liên quan tới, hay sống ở vùng nước lặng, nước tù (ao, hồ)