--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ prevention chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
xả
:
let out
+
đầy hơi
:
FlatulentCảm thấy đầy hơiTo feel flatulent
+
đường huyền
:
(toán) Hypotenuse
+
chạy vụt
:
Run like the wind
+
cắn
:
To bitecắn miếng bánhto have a bite of cake, to bite off a bit of cakecắn chặt môi để khỏi bật tiếng khócto bite one's lips to suppress a sobrét cắn da cắn thịta biting coldcá cắn câuthe fish bites