--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ pricking chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
laicize
:
tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hộito laicize the school làm cho nhà trường trở thành phi giáo hội
+
giả thác
:
(từ cũ; nghĩa cũ) make invented excuses for
+
băm
:
ThirtyHà Nội băm sáu phố phườngHanoi had thirty streets
+
loại trừ
:
to exclude, to expel
+
mang
:
to carry; to wearmang mặt nạto wear a mask