--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
quê nhà
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
quê nhà
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: quê nhà
+
One's own native place
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "quê nhà"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"quê nhà"
:
quân nhân
quân nhu
quê nhà
Những từ có chứa
"quê nhà"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
pastoral
countryside
idyl
idyll
bumpkinly
country of origin
idyllic
rustic
native
arcadian
more...
Lượt xem: 420
Từ vừa tra
+
quê nhà
:
One's own native place
+
currency
:
sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ)
+
bất công
:
Unjust, unfairthái độ bất côngan unjust attitudeđối xử bất côngto treat unfairly
+
bướng
:
Obstinate, stubborn, self-willedđã sai còn bướngthough he was wrong, he still argued stubbornlytính rất bướngto be very obstinate in disposition
+
đạm bạc
:
insipid; simple; frugal