--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rượu lễ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rượu lễ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rượu lễ
+
(tôn trọng) Mass wine
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rượu lễ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"rượu lễ"
:
rau lê
rượu lậu
rượu lễ
Lượt xem: 563
Từ vừa tra
+
rượu lễ
:
(tôn trọng) Mass wine
+
cặp thai
:
(y học) Forceps
+
hò
:
To sing out for, to shout forđến bến hò đò trong đêm khuyato sing out for the boat late at night at a ferry
+
giá vé
:
Easel
+
ăn vụng
:
to eat stealthily; to eat on the slyăn vụng như mèostolen kisses are eat