--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giá vé
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giá vé
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giá vé
+
Easel
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giá vé"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"giá vé"
:
gia vị
giả vờ
giá vé
giai vị
giải vây
giáo vụ
giáp vụ
giày vò
Lượt xem: 528
Từ vừa tra
+
giá vé
:
Easel
+
ăn vụng
:
to eat stealthily; to eat on the slyăn vụng như mèostolen kisses are eat
+
nuôi tầm
:
to breed; to raise
+
kém hèn
:
Inferior, lower (in position, talent...)
+
lẩn vào
:
to get in; to minglelẩn vào đám đôngto mingle with the crowd