--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ radiogenic chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
phỉ dạ
:
To one's heart's content
+
mordant
:
chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)mordant criticism lời phê bình chua caymordant wit tính hay châm chọc
+
hỗ trợ
:
to help one another
+
common wart
:
mụn cơm trên bề mặt da.
+
lentic
:
thuộc, liên quan tới, hay sống ở vùng nước lặng, nước tù (ao, hồ)