--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ readily chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
to lớn
:
big and tall
+
bất hảo
:
Badphần tử bất hảoa bad egg
+
buông miệng
:
(khẩu ngữ) Open one's mouth to speakBuông miệng ra là hắn nói tụcWhenever he opens his mouth to speak, he used foul language
+
eleventh hour
:
11 Giờ Hành Động Châu Âu
+
early warning system
:
Hệ thống cảnh báo sớm