--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ rifling chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ngụ ngôn
:
fable
+
cầu nguyện
:
bà mẹ ngày đêm cầu nguyện cho con được tai qua nạn khỏi the mother prayed day and night for her child to get away unscathedkinh cầu nguyệna book of prayerlời cầu nguyệna prayer
+
giềng
:
Main rope (of a fishing-net)
+
intersectional
:
(thuộc) sự cắt ngang
+
inactivity
:
tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì