--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sắc chỉ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sắc chỉ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sắc chỉ
+ adj
royal ordinance
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sắc chỉ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sắc chỉ"
:
sắc chỉ
sắc chiếu
Lượt xem: 708
Từ vừa tra
+
sắc chỉ
:
royal ordinance
+
hoàn hảo
:
Smoothly done, successfully doneMọi sự chuẩn bị đã hoàn hảoEvery preparation has been smooothly done
+
giơ xương
:
gầy giơ xương
+
đủ điều
:
Of a man of the world, of a know-allÔng ta đã đi du lịch nhiều nước nên thật đủ điềuHe has been to many countries, so he is a man of the world
+
division protista
:
(sinh vật học)ngành sinh vật nguyên sinh,