--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ syphilitic chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ghé
:
to look in; to drop intôi sẽ ghé lại ngày maiI shall look in again tomorrow. to come; to approachghé bờto come on board
+
đặt
:
to place; to put; to set; to depose; to laycô ta đặt tay lên vai tôiShe laid her hand on my shoulder
+
nới giá
:
Decrease somewhat in price (nói về hàng hóa)
+
xài
:
to spend the money
+
hạ ngục
:
Throw in jail