--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tí ti
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tí ti
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tí ti
+ adj
very tiny
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tí ti"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tí ti"
:
tí ti
tí tị
Lượt xem: 469
Từ vừa tra
+
tí ti
:
very tiny
+
donkey jacket
:
áo vét dày và ngắn, được mặc bởi người công nhân
+
kiếm cung
:
Sword and bow, weapons (nói khái quát)Bỏ bút nghiêng theo nghiệp kiếm cungTo let down one's pen and ink-slab for weapons, to give up one's academic studies for the fighting
+
nhựa sống
:
sap; vigour; energynhựa sống của thanh niênthe sap of youth