--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tối cao
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tối cao
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tối cao
+ adj
supreme
Lượt xem: 621
Từ vừa tra
+
tối cao
:
supreme
+
đẹp lão
:
Hale and heartyTrông ông cụ tám mươi mà còn đẹp lãoAt eighty, he still looks hale and hearty
+
chữa bịnh
:
to cure; to treat a patientphòng bịnh hơn chữa bịnhPrevention is better than cure
+
bánh xe
:
xem bánh
+
lợi tức
:
income; revenuethuế lợi tứcincome tax