--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tay áo
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tay áo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tay áo
+ noun
sleeve
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tay áo"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tay áo"
:
tay áo
tay thợ
Lượt xem: 753
Từ vừa tra
+
tay áo
:
sleeve
+
marry-making
:
trò vui, hội hè, đình đám
+
hoài phí
:
Waste, squanderHoài phí thì giờTo squander one's time
+
sắm sửa
:
to make preparations, to make ready, to prepare
+
honey locust
:
(thực vật học) cây bồ kếp ba gai