--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tay thợ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tay thợ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tay thợ
+ noun
skilled warkman
Lượt xem: 707
Từ vừa tra
+
tay thợ
:
skilled warkman
+
vân vân
:
et cetera, and so on
+
splendour
:
sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoàng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) splendor)
+
bông lơn
:
Jest, wagcó tính hay bông lơnto like a jestnói chuyện bông lơn sỗ sàngto talk jestingly and over-freely
+
ếch
:
frogcon ếch độcpoisonous frogếch cây bụng trắng