--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tay thợ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tay thợ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tay thợ
+ noun
skilled warkman
Lượt xem: 708
Từ vừa tra
+
tay thợ
:
skilled warkman
+
xà lim
:
cell
+
buông
:
To let go, to let loosebuông đũa bát đứng lênhaving let down his bowl and chopsticks, he stood upbuông lỏng dây cương cho ngựa lên dốche let loose the bridle for his horse to go up the slope; he gave his horse the bridle for him to go up the slope
+
rau cỏ
:
Vegetables, greens