--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
thư thái
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
thư thái
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: thư thái
+ adj
at ease; relaxed
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "thư thái"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"thư thái"
:
thế thái
thế thì
thiu thối
thụ thai
thui thủi
thư thái
thừa thãi
Lượt xem: 705
Từ vừa tra
+
thư thái
:
at ease; relaxed
+
bằng nào
:
To what extent, howCháu nhà anh bây giờ lớn bằng nào rồi?How tall is your son?
+
nội năng
:
Internal energy
+
ivory-yellow
:
màu ngà
+
locator
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quy định ranh giới (một khoảng đất, một khu mỏ...)