--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
thanh kiếm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
thanh kiếm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: thanh kiếm
+ adjective
morally pure
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "thanh kiếm"
Những từ có chứa
"thanh kiếm"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
rapier
strut
billet
brace
youth
web
liquidate
crystal set
broadcast
blade
more...
Lượt xem: 552
Từ vừa tra
+
thanh kiếm
:
morally pure
+
đủ điều
:
Of a man of the world, of a know-allÔng ta đã đi du lịch nhiều nước nên thật đủ điềuHe has been to many countries, so he is a man of the world
+
ông vãi
:
ancestor
+
đẻ non
:
Be born prematurely; be delivered prematurelyThằng bé đẻ hoangThe boy was born prematurely, the boy was a premature babyBà ấy đẻ nonShe was delivered prematurelyCon bò cái đẻ nonThe cow slipped her calf
+
đếm
:
to count; to number ; to enumerate