--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tiểu tiện
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tiểu tiện
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tiểu tiện
+ verb
to urinate
Lượt xem: 613
Từ vừa tra
+
tiểu tiện
:
to urinate
+
năm một
:
Every year, yearly (nói về sự sinh đẻ của phụ nữ)Đẻ năm mộtTo have a baby every year
+
tàn binh
:
defeated troops, remains
+
răn
:
AdmonishRăn con cáiTo admonish one's children
+
bài toán
:
(mathematical) problembài toán số họcarithmetic problemgiải một bài toán hóc búato solve a thorny problem