--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
vớ vẩn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
vớ vẩn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: vớ vẩn
+ adj
foolish, nonsensical, silly
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "vớ vẩn"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"vớ vẩn"
:
véo von
vớ vẩn
Lượt xem: 824
Từ vừa tra
+
vớ vẩn
:
foolish, nonsensical, silly
+
dacridium laxifolius
:
loài cây mọc sấp hoặc bò, có các nhánh nhỏ ở New Zealand
+
đèn bão
:
Hurricane-lamp
+
khác biệt
:
Different (in some respects)Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiếtThe two view-points are similar but still different in many details
+
carter
:
người đánh xe bò, người đánh xe ngựa