--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
va ni
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
va ni
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: va ni
+ noun
vanilla
Lượt xem: 737
Từ vừa tra
+
va ni
:
vanilla
+
giáo dục
:
education; bringing upkẻ vô giáo dụca man without education
+
chanh cốm
:
[A variety of] deep green, small lemon
+
unaccountableness
:
tính chất không giải thích được, tính kỳ quặc, tính khó hiểu
+
đoán già
:
Make a positive affirmation o uncertainn groundsTuy chưa biết gì chắc chắn về việc đó, nhưng cũng cứ đoán giàTo make a positive affirmation on something one has not got any factual informationĐoán già đoán nonTo make a sheer conecture