--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
viền
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
viền
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: viền
+ noun
hem, edge
+ verb
to hem,to edge
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "viền"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"viền"
:
viền
viện
vịn
Lượt xem: 687
Từ vừa tra
+
viền
:
hem, edge
+
trám
:
to cault, to stop, to close; to fill (tooth)
+
nông choèn
:
Unnoticeably shallow
+
ủy thác
:
to vest with the power
+
cắt nghĩa
:
To make clear, to explain, to interpretcắt nghĩa từ khóto explain a difficult wordcắt nghĩa một hiện tượng lịch sửto interpret a historical phenomenon