--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
vuốt ve
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
vuốt ve
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: vuốt ve
+ verb
to fondle, to stroke
Lượt xem: 877
Từ vừa tra
+
vuốt ve
:
to fondle, to stroke
+
chưng
:
To show off, to sportchưng bộ đồ mớito sport a new suitchưng bằng cấpto show off one's degreeNhư trưngTo boil downchưng nước mắmto boil down some fish sauce
+
call-bell
:
chuông để gọi
+
dồi
:
black pudding; sausage
+
mỡ nước
:
Liquide lard