--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ wrappage chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
deport
:
trục xuất; phát vãng, đày đito deport oneself ăn ở, cư xử
+
độc
:
Toxic; poisonous; noxioushơi độcpoisonous gas harmful; wicked
+
giỏng
:
to raise
+
go
:
woof; weft
+
mute
:
câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếngto stand mute đứng lặng thinhin mute love trong tình yêu thầm lặngmute e e câm