--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Amanita phalloides chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ví như
:
in case, if as for, with regrad to
+
đánh tiếng
:
Send word (to somebody indirectly)Đánh tiếng gả con gáiTo send word (to somebody indirectly) intimating that one is readyto marry of one's daughter
+
ê răng
:
to feel one's teeth on edge
+
chầm chậm
:
Rather slow
+
poetry
:
thơ; nghệ thuật thơ